bill of goods
/bɪl əv gʊdz/Danh từ
- (kinh doanh) Danh sách các mặt hàng được mua hoặc chào bán; (ẩn dụ) bản thân các vật phẩm, như một bộ sưu tập hoặc một bộ.(business) A list of items purchased or offered for sale; (metonymic) the items themselves, as a collection or set.Near-synonym: bill of saleGần đồng nghĩa: hóa đơn bán hàngTừ đồng nghĩa:bill of sale
- (thành ngữ) Một tập hợp các tuyên bố gây hiểu lầm hoặc lừa đảo.(idiomatic) A set of misleading or deceptive claims.Near-synonyms: misinformation, disinformation, bullshit; see also Thesaurus:bullshitTừ gần đồng nghĩa: thông tin sai lệch, thông tin sai lệch, nhảm nhí; xem thêm Từ đồng nghĩa: nhảm nhí
Chưa có góp ý cho “bill of goods”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bill of goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish